Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436321 | Thành phố Vinh | Đường QH 15m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 132) - Phường Quang Trung | - Góc | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436322 | Thành phố Vinh | Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung | Thửa 133 - Thửa 145 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436323 | Thành phố Vinh | Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung | Thửa 133 - Thửa 145 | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436324 | Thành phố Vinh | Đường QH 32m nhà liền kề - Khối 2 (Tờ 9, thửa: 133, 134, 145) - Phường Quang Trung | Thửa 133 - Thửa 145 | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436325 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung | Thửa 03 - Thửa 05 | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436326 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung | Thửa 03 - Thửa 05 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436327 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 7, 10, 11, 13) - Phường Quang Trung | Thửa 03 - Thửa 05 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436328 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung | Thửa 03 - Thửa 05 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436329 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung | Thửa 03 - Thửa 05 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436330 | Thành phố Vinh | Đường B - Khối 3, 4, 5, 11 (Tờ 9, thửa: 5) - Phường Quang Trung | Thửa 03 - Thửa 05 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436331 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) | Các thửa bám đường - | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436332 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) | Các thửa bám đường - | 28.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436333 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 3, 4, 11, 13 (Tờ 9, thửa: 8, 12, 14, 17, 18, Các thửa bám đường sâu 20m: 16, 28) | Các thửa bám đường - | 52.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436334 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung | Các thửa bám đường | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436335 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung | Các thửa bám đường | 28.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436336 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 11 (Tờ 9, thửa: 4 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Trung | Các thửa bám đường | 52.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436337 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436338 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436339 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 8) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436340 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 11 (Tờ 8, thửa: 6, 7, 8, 9, 16, ) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
