Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436281 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436282 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436283 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436284 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436285 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 75, 96, 113, ..., 116) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436286 | Thành phố Vinh | QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111 | Các thửa bám đường - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436287 | Thành phố Vinh | QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111 | Các thửa bám đường - | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436288 | Thành phố Vinh | QH Hồ Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 11, 19, 20, 21, 28, 29, 38, 39, 50, 72, 73, 91, ..., 94, 111 | Các thửa bám đường - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436289 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 2 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436290 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 2 | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436291 | Thành phố Vinh | Đường QH 12m - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 4, ..., 8, 16, 46, 47, 64, 171, ..., 174, 185, 196, ..., 201, 2 | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436292 | Thành phố Vinh | Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, | Thửa 10 - Đặng Thái Thân | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436293 | Thành phố Vinh | Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, | Thửa 10 - Đặng Thái Thân | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436294 | Thành phố Vinh | Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 9, 10, 12, 13, 23, 24, 26, 27, 31, 32, 43, 44, 45, 52, 53, | Thửa 10 - Đặng Thái Thân | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436295 | Thành phố Vinh | Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436296 | Thành phố Vinh | Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436297 | Thành phố Vinh | Tô Hiến Thành - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 14, 25, 33) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436298 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2 | Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436299 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2 | Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436300 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 134, ..., 137, 139, 141, ..., 149, 155, 158, 159, ..., 167, 2 | Đ. Ng Cảnh Chân - Hồ Thành | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
