Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436261 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung | Thửa 80 - Thửa 157 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436262 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung | Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436263 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung | Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436264 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 202, 222) - Phường Quang Trung | Sau khách sạn Mường Thanh - Đường QH 12m | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436265 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, | Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436266 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, | Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | 12.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436267 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 34, ..., 37, 49, 175, 176, 178, , , , , 181, 195, 223, | Đặng Thái Thân - Sau khách sạn Mường Thanh | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436268 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung | Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436269 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung | Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436270 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 133) - Phường Quang Trung | Nguyễn Nghiễm - Đặng Thái Thân | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436271 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436272 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436273 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 70, 71, 90) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436274 | Thành phố Vinh | Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung | Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436275 | Thành phố Vinh | Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung | Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành | 10.450.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436276 | Thành phố Vinh | Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 55, …, 63, 65, …, 69, 81, …, 89, 186) - Phường Quang Trung | Nguyễn Cảnh Chân - Tô Hiến Thành | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436277 | Thành phố Vinh | Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436278 | Thành phố Vinh | Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436279 | Thành phố Vinh | Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 54, 79) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436280 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12, 13 (Tờ 11, thửa: 22, 51, 74, 95, 96, 97, 188, …, 194) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
