Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436241 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung | Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436242 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung | Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436243 | Thành phố Vinh | Đường Thái Phiên - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 23) - Phường Quang Trung | Phan Đình Phùng - Đinh Công Tráng | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436244 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung | Nguyễn Nghiễm - Thửa 34 | 11.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436245 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung | Nguyễn Nghiễm - Thửa 34 | 12.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436246 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 12, thửa: 26, 28, ..., 34, 36) - Phường Quang Trung | Nguyễn Nghiễm - Thửa 34 | 23.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436247 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436248 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436249 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Khối 12, thửa: 37) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436250 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung | Các thửa bám đường - | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436251 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung | Các thửa bám đường - | 28.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436252 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 2, 12 (Tờ 12, thửa: 7, Các thửa bám đường sâu 20m: 3, 6, 24) - Phường Quang Trung | Các thửa bám đường - | 52.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436253 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung | Góc các mặt đường | 26.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436254 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung | Góc các mặt đường | 29.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436255 | Thành phố Vinh | Quang Trung - Khối 1, 12 (Tờ 12, thửa: 4, 5, 13, 21, 22, ) - Phường Quang Trung | Góc các mặt đường | 53.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436256 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung | QH KTT ăn uống Quang Trung | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436257 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung | QH KTT ăn uống Quang Trung | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436258 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 11, thửa: 210, ...221) - Phường Quang Trung | QH KTT ăn uống Quang Trung | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436259 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung | Thửa 80 - Thửa 157 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436260 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 11, thửa: 80, 104, ..., 109, 125, ..., 132, 157) - Phường Quang Trung | Thửa 80 - Thửa 157 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
