Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436221 | Thành phố Vinh | Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436222 | Thành phố Vinh | Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436223 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru | Thửa 138 - Thửa 144 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436224 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru | Thửa 138 - Thửa 144 | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436225 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, đường Đinh Công Tráng - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Tru | Thửa 138 - Thửa 144 | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436226 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung | Lụ gúc - | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436227 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung | Lụ gúc - | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436228 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 127, 128, 141, 142, 155) - Phường Quang Trung | Lụ gúc - | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436229 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư | Thửa 141 - Thửa 153 | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436230 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư | Thửa 141 - Thửa 153 | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436231 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường QH 32m - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 125, 126, 129, ........137, 150, 154, ) - Phư | Thửa 141 - Thửa 153 | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436232 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung | Thửa 146 - Thửa 152 | 26.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436233 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung | Thửa 146 - Thửa 152 | 28.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436234 | Thành phố Vinh | Nhà liền kề khu A, Đường Quang Trung - Khối 2 (Tờ 12, thửa: 146, ......152) - Phường Quang Trung | Thửa 146 - Thửa 152 | 52.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436235 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung | Thửa 14 - Thửa 35 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436236 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung | Thửa 14 - Thửa 35 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436237 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 13 (Tờ 12, thửa: 8, 10, 11, 12, 14, 16, 35, ) - Phường Quang Trung | Thửa 14 - Thửa 35 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436238 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung | Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436239 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung | Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436240 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Nghiễm - Khối 12, 13 (Tờ 12, thửa: 15, 25) - Phường Quang Trung | Đ. Quang Trung - Nguyễn Cảnh Chân | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
