Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436201 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 31.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436202 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436203 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436204 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 3, 5, ..., 22, 26, ..., 30, 32, 33, 35, 138) - Phường Qua | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436205 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr | Góc hai mặt đường - | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436206 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr | Góc hai mặt đường - | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436207 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 1, 25, 39, 57, 157 (bám đường sâu 20m)) - Phường Quang Tr | Góc hai mặt đường - | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436208 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436209 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 17.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436210 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 91, ..., 94, 97, 99, ..., 108, 111, 115, 117, ..., 127, 133, | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 32.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436211 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436212 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436213 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 89, 132, 170) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436214 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436215 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436216 | Thành phố Vinh | Phan Đình Phùng - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 138, ......144, ) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436217 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung | A2 - | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436218 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung | A2 - | 16.500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436219 | Thành phố Vinh | Khu chung cư cũ - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 1, 4) - Phường Quang Trung | A2 - | 30.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436220 | Thành phố Vinh | Đinh Công Tráng, Hồng Bàng - Khối 1 (Tờ 13, thửa: 3) - Phường Quang Trung | Góc hai mặt đường - | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
