Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436181 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436182 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436183 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 95, 96, 98) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436184 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436185 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436186 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 58, 59, 60, 83, ..., 86) - Phường Quang Trung | Các thửa còn lại | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436187 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung | Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436188 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung | Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436189 | Thành phố Vinh | Đường nội khối - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 44, ..., 55, 65, ..., 79, 141, 144) - Phường Quang Trung | Nguyễn Công Trứ - Hồ Xuân Hương | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436190 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436191 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436192 | Thành phố Vinh | Nguyễn Công Trứ - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 23, 24, 56, 80, 81, 82, 112, 113, 114, 116, 137, 147) - Phườ | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436193 | Thành phố Vinh | Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436194 | Thành phố Vinh | Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436195 | Thành phố Vinh | Hồ Xuân Hương - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 2, 4, 40, ..., 43, 64, 90) - Phường Quang Trung | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436196 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14 | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436197 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14 | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436198 | Thành phố Vinh | Nguyễn Cảnh Chân - Khối 12 (Tờ 14, thửa: 34, 36, 37, 38, 61, 62, 63, 87, 88, 128, 129, 130, 139, 14 | Phan Đình Phùng - Đặng Thái Thân | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436199 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 15.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436200 | Thành phố Vinh | Đặng Thái Thân - Khối 12, 13 (Tờ 14, thửa: 158, 159, 160, 161) - Phường Quang Trung | Nguyễn Cảnh Chân - Hồ Xuân Hương | 17.050.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
