Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436061 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436062 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436063 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô: 16, 17, 94, 100) | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436064 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi | Các lô mặt đường - | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436065 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi | Các lô mặt đường - | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436066 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 138, 139) - Phường Trường Thi | Các lô mặt đường - | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436067 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 đường lớn | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436068 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 đường lớn | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436069 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 56, 90 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 đường lớn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436070 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9 | Các lô mặt đường | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436071 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9 | Các lô mặt đường | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436072 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 3, 5, 7, 9, 10, 15, 16, 27, 57, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 9 | Các lô mặt đường | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436073 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4 | Các lô mặt đường | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436074 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4 | Các lô mặt đường | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436075 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn kéo dài - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 2, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 4 | Các lô mặt đường | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436076 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Trạm Da liệu - Sở Công an | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436077 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Trạm Da liệu - Sở Công an | 20.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436078 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hồng Phong - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 33, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Trạm Da liệu - Sở Công an | 38.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436079 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436080 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
