Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436081 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 74, 39 còn lại.) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436082 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436083 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436084 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 71, 72, 73, 109, 111, 112.) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436085 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi | Thửa số 177 - Thửa số 233 | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436086 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi | Thửa số 177 - Thửa số 233 | 3.520.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436087 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 127, 233) - Phường Trường Thi | Thửa số 177 - Thửa số 233 | 6.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436088 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi | Các lô sâu phía trong - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436089 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi | Các lô sâu phía trong - | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436090 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 86, 110, 113, 245, 251) - Phường Trường Thi | Các lô sâu phía trong - | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436091 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th | Thửa số 87 - Thửa số 232 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436092 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th | Thửa số 87 - Thửa số 232 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436093 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 65, 87, 88, 89, 103, 123, 232, 246) - Phường Trường Th | Thửa số 87 - Thửa số 232 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436094 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21 | Thửa số 53 - Thửa số 82 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436095 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21 | Thửa số 53 - Thửa số 82 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436096 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 196, 198, 159, 160, 176, 177, 178, 179, 199, 200, 203, 204, 205, 21 | Thửa số 53 - Thửa số 82 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436097 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, | các lô mặt đường | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436098 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, | các lô mặt đường | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436099 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 66, 69, 70, 90, 91, 104, 105, 106, 107, 108, 125, 161, | các lô mặt đường | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436100 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 2, thửa: 31, 54, 92, 93, 124, 126, 145, 146, 162, 180, 183, 206 | Các lô góc | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
