Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436041 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436042 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436043 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi | Các lô sâu phía trong - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436044 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi | Các lô sâu phía trong - | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436045 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 6, 8) - Phường Trường Thi | Các lô sâu phía trong - | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436046 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 13 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436047 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 13 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436048 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 11, 12, 13, 14, 17, 18, 19) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 13 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436049 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2 | Thửa số 27 - Thửa số 21 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436050 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2 | Thửa số 27 - Thửa số 21 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436051 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 20, 21, 23, 24, 25, 73, 76, 79, 80, 87, 88 và các thửa: 2 | Thửa số 27 - Thửa số 21 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436052 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8 | Thửa số 58 - Thửa số 85 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436053 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8 | Thửa số 58 - Thửa số 85 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436054 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 59, 60, 61, 62, 63, 64, 65, 66, 74, 75, 77, 78, 81, 82, 8 | Thửa số 58 - Thửa số 85 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436055 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99 | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436056 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99 | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436057 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 131, 130, 129, 128, 127, 126, 125, 117, 117, 118, 119, 99 | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436058 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436059 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436060 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 137, 120, 110, 93, Thửa 26 (khu QH TĐC khối 3) gồm các lô | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
