Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436021 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10 | Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436022 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436023 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 8.800.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436024 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 2, 6, 8, 10, 32, 33, 138, 139, 44) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 16.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436025 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi | Góc đường lớn | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436026 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi | Góc đường lớn | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436027 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3) - Phường Trường Thi | Góc đường lớn | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436028 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi | Góc đường nhỏ | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436029 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi | Góc đường nhỏ | 9.350.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436030 | Thành phố Vinh | Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 1, 11, 13, 14, 15, 29, 31) - Phường Trường Thi | Góc đường nhỏ | 17.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436031 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Tỉnh ủy - Hải quan | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436032 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Tỉnh ủy - Hải quan | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436033 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 3, 72 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Tỉnh ủy - Hải quan | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436034 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi | Sở công an - Cục thống kê | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436035 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi | Sở công an - Cục thống kê | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436036 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 4 (Tờ 4, thửa: 1, 2) - Phường Trường Thi | Sở công an - Cục thống kê | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436037 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436038 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 7.700.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436039 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 136, 135, 134, 133, 109, 107, 105 ) - Phường Trường Th | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436040 | Thành phố Vinh | Đường Lê Hoàn (kéo dài) - Khối 3 (Tờ 3, thửa: 132, 111, 103 ) - Phường Trường Thi | Khu quy hoạch TĐC cơ sở 2 Tiểu học - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
