Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 436001 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436002 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436003 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 43, 69, 70, 71, 89, 125, 136.) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436004 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi | Thửa số 27 - Thửa số 45 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436005 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi | Thửa số 27 - Thửa số 45 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436006 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 24, 25, 26, 27, 36, 37, 141, 144) - Phường Trường Thi | Thửa số 27 - Thửa số 45 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436007 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 67 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436008 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 67 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436009 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 16, 34, 35, 142, 45, 47, 58, 61, 40) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 67 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436010 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 67 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436011 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 67 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436012 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 52, 145) - Phường Trường Thi | Thửa số 34 - Thửa số 67 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436013 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD | |
| 436014 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV | |
| 436015 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 4, 5, 17, 18) - Phường Trường Thi | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở | |
| 436016 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 16 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436017 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 16 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 436018 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 7, 9, 12, 19, 20, 21, 22, 23, 135) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 16 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 436019 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10 | Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 436020 | Thành phố Vinh | Đường Phong Đình Cảng - Khối 4 (Tờ 5, thửa: 28, 39, 133, 38, 48, 137, 60, 59, 78, 77, 76, 94, 93, 10 | Phong Đình Cảng - Phan Sỹ Thục | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
