Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435861 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường - | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435862 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường - | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435863 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường - | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435864 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường - | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435865 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 107, 115, 114, 118, 119. 208, 209) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường - | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435866 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - Thư viện tỉnh | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435867 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - Thư viện tỉnh | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435868 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 177, 178, 179, 180, 181, 126 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - Thư viện tỉnh | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435869 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 10 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435870 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 10 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435871 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 11, 10, 18, 19, 47, 74) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 10 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435872 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435873 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435874 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 33, 34, 73, 48) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435875 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 32 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435876 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 32 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435877 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 12, 20, 21, 22, 32, 75. 81, 82, 83) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 32 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435878 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi | Thửa số 20 - Thửa số 73 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435879 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi | Thửa số 20 - Thửa số 73 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435880 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Mậu - Khối 3 (Tờ 10, thửa: 5, 32, 69, 53) - Phường Trường Thi | Thửa số 20 - Thửa số 73 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
