Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435841 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường | Thửa số 60 - Thửa số 64 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435842 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn | Thửa số 81 - Thửa số 94 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435843 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn | Thửa số 81 - Thửa số 94 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435844 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 81, 82, 91, 92, 93, 94, 98, 99, 100, 101, 129. 204) - Phường Trườn | Thửa số 81 - Thửa số 94 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435845 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1 | Thửa số 154 - Thửa số 155 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435846 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1 | Thửa số 154 - Thửa số 155 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435847 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 102, 148, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 155, 156, 157, 160, 164, 1 | Thửa số 154 - Thửa số 155 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435848 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57 | các lô mặt đường - | 17.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435849 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57 | các lô mặt đường - | 19.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435850 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 1, 11, 27, 28, 29, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, 54, 56, 57 | các lô mặt đường - | 35.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435851 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường | Các lô góc đường nhỏ - | 19.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435852 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường | Các lô góc đường nhỏ - | 20.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435853 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Văn Cừ - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 2, 12, 13, 26, 70, 79, 87, 80.206, 207) - Phường Trường | Các lô góc đường nhỏ - | 38.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435854 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435855 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435856 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 108, 109) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m - | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435857 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2 | Thửa số 111 - Thửa số 122 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435858 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2 | Thửa số 111 - Thửa số 122 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435859 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 110, 111, 120, 121, 122, 123, 124, 125, 126 và 103 còn lại. 215, 2 | Thửa số 111 - Thửa số 122 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435860 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 103 và 112 sâu 20 m) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường - | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
