Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435821 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường | Thửa số 6 - Thửa số 21 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435822 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường | Thửa số 6 - Thửa số 21 | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435823 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 5, 6, 7, 17, 18, 19, 20, 21, 35, 176, 175.) - Phường | Thửa số 6 - Thửa số 21 | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435824 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi | Thửa số 22 - Thửa số 37 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435825 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi | Thửa số 22 - Thửa số 37 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435826 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Trung Ngạn - Khối 3 (Tờ 11, thửa: 22, 23, 36, 37, 195) - Phường Trường Thi | Thửa số 22 - Thửa số 37 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435827 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435828 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435829 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 1+2 (Tờ 11, thửa: 10, 133, 165) - Phường Trường Thi | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435830 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi | Mặt đường | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435831 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi | Mặt đường | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435832 | Thành phố Vinh | Đường Mương số 2 - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 9, 24, 8, 38) - Phường Trường Thi | Mặt đường | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435833 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435834 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435835 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2+3 (Tờ 11, thửa: 15, 16, 30, 32, 33, 34, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 65, 66, 74, 75, | Các thửa sâu lối đường ngõ < 2m | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435836 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, | Thửa số 140 - Thửa số 139 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435837 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, | Thửa số 140 - Thửa số 139 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435838 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 1 (Tờ 11, thửa: 38, 39, 40, 25, 135, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, | Thửa số 140 - Thửa số 139 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435839 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường | Thửa số 60 - Thửa số 64 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435840 | Thành phố Vinh | Đường khối - Khối 2 (Tờ 11, thửa: 3, 4, 14, 60, 61, 62, 63, 64, 71, 73, 161, 188, 190, 196) - Phường | Thửa số 60 - Thửa số 64 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
