Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435761 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ | Thửa số 3 - Thửa số 108 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435762 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ | Thửa số 3 - Thửa số 108 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435763 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 68, 89, 90, 91, 96, 99, 100, 101, 105, 107, 114) - Phườ | Thửa số 3 - Thửa số 108 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435764 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn | Các lô góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435765 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn | Các lô góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435766 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 3, 4, 24, 48, 67, 88, 108, 104, 97, 95, 69, 25) - Phườn | Các lô góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435767 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46 | các lô mặt đường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435768 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46 | các lô mặt đường | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435769 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 31, 111, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 42, 43, 44, 45, 46 | các lô mặt đường | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435770 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435771 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435772 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 40, 41, 121) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435773 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph | Thửa số 75 - Thửa số 87 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435774 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph | Thửa số 75 - Thửa số 87 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435775 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87) - Ph | Thửa số 75 - Thửa số 87 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435776 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, | Thửa số 9 - Thửa số 15 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435777 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, | Thửa số 9 - Thửa số 15 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435778 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, | Thửa số 9 - Thửa số 15 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435779 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - | Nhà khách Nghệ an | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435780 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - | Nhà khách Nghệ an | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
