Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435741 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, | Thửa số 63 - Thửa số 74 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435742 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, | Thửa số 63 - Thửa số 74 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435743 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - | Thửa số 19 - Thửa số 115 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435744 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - | Thửa số 19 - Thửa số 115 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435745 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 261, 263, 265, 267, 269, 271, 273, 83, 169, 170, 251, 253) - | Thửa số 19 - Thửa số 115 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435746 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi | Thửa 170 - Thửa 75 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435747 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi | Thửa 170 - Thửa 75 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435748 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 170, 169, 80, 75) - Phường Trường Thi | Thửa 170 - Thửa 75 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435749 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435750 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435751 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435752 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi | Thửa số 116 - Thửa số 120 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435753 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi | Thửa số 116 - Thửa số 120 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435754 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 116, 117, 118, 119, 120) - Phường Trường Thi | Thửa số 116 - Thửa số 120 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435755 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi | Lô góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435756 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi | Lô góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435757 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 115) - Phường Trường Thi | Lô góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435758 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi | Thửa số 110 - Thửa số 113 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435759 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi | Thửa số 110 - Thửa số 113 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435760 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 5, 110, 113) - Phường Trường Thi | Thửa số 110 - Thửa số 113 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
