Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435781 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 7, 8, 27, 28, 29, 51, 72, 73, 74, 93, 98, 1còn lại) - | Nhà khách Nghệ an | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435782 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi | Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435783 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi | Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435784 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 6, 30, 52, 71, 94, 102, 106) - Phường Trường Thi | Nhà khách Nghệ an - Trường THCS T.Thi | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435785 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Nhà khách Nghệ an | 14.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435786 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Nhà khách Nghệ an | 15.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435787 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đăng Lưu - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Nhà khách Nghệ an | 28.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435788 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi | Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435789 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi | Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435790 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 26, 50, 70, 92) - Phường Trường Thi | Khu Liên Cơ - Văn phòng ĐBQH | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435791 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435792 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435793 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 16, thửa: 2 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Khu Liên Cơ - Cảng Nghệ Tĩnh | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435794 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi | Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435795 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi | Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435796 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 14 (Tờ 15, thửa: 1 sâu 20 mét, 2 sâu 20 mét) - Phường Trường Thi | Sở Lao Động - Cảng Nghệ Tĩnh | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435797 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - CS Cơ Động | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435798 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - CS Cơ Động | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435799 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 6) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - CS Cơ Động | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435800 | Thành phố Vinh | Đường Hồ Tùng Mậu - Khối 1 (Tờ 14, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 7) - Phường Trường Thi | Cầu Nại - CS Cơ Động | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
