Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435721 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi | Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435722 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146 | Thửa số 186 - Thửa số 188 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435723 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146 | Thửa số 186 - Thửa số 188 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435724 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 186, 187, 188, 189, 190, 191, 98, 99, 100, 144, 145, 146 | Thửa số 186 - Thửa số 188 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435725 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, | Thửa số 77 - Thửa số 168 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435726 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, | Thửa số 77 - Thửa số 168 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435727 | Thành phố Vinh | Đường Đặng Thúc Hứa - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 77, 78, 79, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, | Thửa số 77 - Thửa số 168 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435728 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2 | Thửa số 7 - Thửa số 42 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435729 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2 | Thửa số 7 - Thửa số 42 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435730 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 7, 8, 22, 23, 24, 25, 26, 41, 42, 174, 175, 176, 262, 264, 2 | Thửa số 7 - Thửa số 42 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435731 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 9 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435732 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 9 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435733 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 140. 257) - Phường Trường Thi | Thửa số 1 - Thửa số 9 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435734 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn | thửa số 55 - Thửa số 155 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435735 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn | thửa số 55 - Thửa số 155 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435736 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 43, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 54, 55, 155, 179) - Phường Trườn | thửa số 55 - Thửa số 155 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435737 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi | Thửa số 193 - Thửa số 47 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435738 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi | Thửa số 193 - Thửa số 47 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435739 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Xí - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 44, 45, 46, 47, 193) - Phường Trường Thi | Thửa số 193 - Thửa số 47 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435740 | Thành phố Vinh | Đường Đào Duy Từ - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 57, 172, 58, 59, 195, 178, 155, 61, 63, 64, 65, 66, 67, 68, | Thửa số 63 - Thửa số 74 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
