Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435701 | Thành phố Vinh | Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, | Thửa số 239 - Thửa số 169 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435702 | Thành phố Vinh | Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, | Thửa số 239 - Thửa số 169 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435703 | Thành phố Vinh | Đường Thị Sáu - Khối 10+15 (Tờ 18, thửa: 239, 238, 237, 236, 235, 234, 233, 232, 231, 167, 144, 145, | Thửa số 239 - Thửa số 169 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435704 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 mặt đường - | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435705 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 mặt đường - | 13.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435706 | Thành phố Vinh | Đường Phan Đăng Lưu - Khối 15 (Tờ 18, thửa: 11, 27, 1 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc 2 mặt đường - | 25.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435707 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, | Thửa số 94 - Thửa số 138 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435708 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, | Thửa số 94 - Thửa số 138 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435709 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 137, 198, 129, 130, 118, 119, 197, 104, 105, 91, 93, 92, | Thửa số 94 - Thửa số 138 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435710 | Thành phố Vinh | Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi | Thửa số 89 - Thửa số 136 | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435711 | Thành phố Vinh | Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi | Thửa số 89 - Thửa số 136 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435712 | Thành phố Vinh | Đường Trà Lân - Khối 10 (Tờ 17, thửa: 90, 89, 103, 117, 116, 127, 128, 136, 199) - Phường Trường Thi | Thửa số 89 - Thửa số 136 | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435713 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17 | Thửa số 9 - Thửa số 194 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435714 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17 | Thửa số 9 - Thửa số 194 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435715 | Thành phố Vinh | Đường Vương Thúc Quý - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 192, 17, 194, 18, 39, 17 | Thửa số 9 - Thửa số 194 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435716 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435717 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435718 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 153, 115, 254, 281, 283) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435719 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi | Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435720 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 17, thửa: 114, 126, 151, 152.) Phường Trường Thi | Xi măng Anh Sơn - Nguyễn Xí | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
