Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435681 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi | Thửa số 137 - Thửa số 174 | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435682 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 136, 161, 162, 174, 175, 192 còn lại.) - Phường Trường Thi | Thửa số 137 - Thửa số 174 | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435683 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th | Thửa số 6 - Thửa số 16 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435684 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th | Thửa số 6 - Thửa số 16 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435685 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 230) - Phường Trường Th | Thửa số 6 - Thửa số 16 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435686 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, | Thửa số 243 - Thửa số 218 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435687 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, | Thửa số 243 - Thửa số 218 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435688 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 91, 92, | Thửa số 243 - Thửa số 218 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435689 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, | Thửa 105 - Thửa số 133 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435690 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, | Thửa 105 - Thửa số 133 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435691 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thửa: 105, 108, 111, 114, 124, 126, 127, 220, 128, 129, 130, 131, | Thửa 105 - Thửa số 133 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435692 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường | Thửa số 29 - Thửa số 51 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435693 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường | Thửa số 29 - Thửa số 51 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435694 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 10 (Tờ 18, thưqar: 31, 32, 33, 47, 48, 49, 50, 51, 228, 229) - Phường Trường | Thửa số 29 - Thửa số 51 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435695 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1 | Công ty 496 - Thủy lợi 24 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435696 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1 | Công ty 496 - Thủy lợi 24 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435697 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 5, 45, 60, 61, 87, 88, 89, 90, 103, 104, 122, 139, 140, 1 | Công ty 496 - Thủy lợi 24 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435698 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường | Các lô góc 2 mặt đường - | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435699 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường | Các lô góc 2 mặt đường - | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435700 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+10 (Tờ 18, thửa: 28, 29, 30, 46, 123, 138, 176, 191. 253) - Phường Trường | Các lô góc 2 mặt đường - | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
