Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435481 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi | Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435482 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường | các lô mặt đường | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435483 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường | các lô mặt đường | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435484 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 68, 97, 94, 95, 96, 98, 99, 100, 101, 102) - Phường Trường | các lô mặt đường | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435485 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435486 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435487 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 57, 58, 59, 60, 61, 62, 64) - Phường Trường Thi | các lô mặt đường | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435488 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435489 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435490 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 110, 65 sâu 20m) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435491 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn | Thửa số 42 - Thửa số 52 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435492 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn | Thửa số 42 - Thửa số 52 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435493 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 42, 44, 45, 46, 47, 52, 53, 72, 73, 93) - Phường Trườn | Thửa số 42 - Thửa số 52 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435494 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - | các lô mặt đường | 6.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435495 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - | các lô mặt đường | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435496 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 23, thửa: 48, 49, 54, 55, 56, 63, 88, 89, 91, 51 sâu 20m, 90) - | các lô mặt đường | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435497 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435498 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435499 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 23, thửa: 50, 92, 67) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435500 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi | thửa số 24 | 3.800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
