Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435461 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435462 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435463 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 7, 14, 21) - Phường Trường Thi | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435464 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T | Thửa số 116 - Thửa số 132 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435465 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T | Thửa số 116 - Thửa số 132 | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435466 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 4 sâu 20m, 116 sâu 20m, 55 sâu 20m, 132 sâu 20m) - Phường T | Thửa số 116 - Thửa số 132 | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435467 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi | Công viên Trung tâm - Quảng trường | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435468 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi | Công viên Trung tâm - Quảng trường | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435469 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16 (Tờ 25, thửa: 1 sâu 20 m) - Phường Trường Thi | Công viên Trung tâm - Quảng trường | 40.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435470 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi | Thửa số 10 - Thửa số 14 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435471 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi | Thửa số 10 - Thửa số 14 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435472 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 8, 9, 10, 14, 15, 16, 17) - Phường Trường Thi | Thửa số 10 - Thửa số 14 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435473 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 12 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435474 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 12 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435475 | Thành phố Vinh | Đường Ngô Sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 12, 13.) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 12 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435476 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 24 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435477 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 24 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435478 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16 (Tờ 24, thửa: 11, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 27) - Phường Trường Thi | Thửa số 11 - Thửa số 24 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435479 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi | Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435480 | Thành phố Vinh | Đường Trường Thi - Khối 16+14 (Tờ 24, thửa: 1, 2, 25, 26, 28) - Phường Trường Thi | Sở Xây dựng NA - BHXH Nghệ an | 22.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
