Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435501 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi | thửa số 24 | 4.180.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435502 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 24) - Phường Trường Thi | thửa số 24 | 7.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435503 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi | Thửa số 4 - Thửa số 12 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435504 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi | Thửa số 4 - Thửa số 12 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435505 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 10, 11, 12, 16, 107) - Phường Trường Thi | Thửa số 4 - Thửa số 12 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435506 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi | Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435507 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi | Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435508 | Thành phố Vinh | Đường Đinh Bạt Tụy - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 2, 7, 8, 14, 15, 106) - Phường Trường Thi | Trần Quang Diệu - Lương Thế Vinh | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435509 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435510 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435511 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 71, 76, 43, 23) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435512 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - | Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435513 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - | Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435514 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 23, thửa: 13, 21, 22, 26, 66, 69, 70, 77, 78, 79, 80, 81, 122) - | Đinh Bạt Tụy - Lê Văn Hưu | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435515 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116 | Thửa số 11 - Thửa số 8 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435516 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116 | Thửa số 11 - Thửa số 8 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435517 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 9, 18, 19, 20, 25, 74, 75, 112, 113, 111, 114, 115, 116 | Thửa số 11 - Thửa số 8 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435518 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P | Thửa số 28 - Thửa số 40 | 10.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435519 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P | Thửa số 28 - Thửa số 40 | 11.000.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435520 | Thành phố Vinh | Đường An Dương Vương - Khối 14 (Tờ 23, thửa: 28, 29, 30, 33, 34, 35, 39, 40, 82, 83, 84, 85, 86) - P | Thửa số 28 - Thửa số 40 | 20.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
