Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435441 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn | Thửa số 97 - Thửa số 129 | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435442 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn | Thửa số 97 - Thửa số 129 | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435443 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435444 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435445 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 98, 114, 113, 123, 131. 181) - Phường Trường Thi | Các lô góc - | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435446 | Thành phố Vinh | Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84 | Thửa số 159 - Thửa số 164 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435447 | Thành phố Vinh | Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84 | Thửa số 159 - Thửa số 164 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435448 | Thành phố Vinh | Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 15, 16, 17, 31, 56, 67, 68, 69, 70, 71, 80, 81, 82, 83, 84 | Thửa số 159 - Thửa số 164 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435449 | Thành phố Vinh | Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi | Thửa số 41 - Thửa số 66 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435450 | Thành phố Vinh | Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi | Thửa số 41 - Thửa số 66 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435451 | Thành phố Vinh | Đường Ngô sỹ Liên - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 32, 41, 42, 43, 44, 45, 65, 66, 177) - Phường Trường Thi | Thửa số 41 - Thửa số 66 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435452 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60 | Thửa số 165 - Thửa số 36 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435453 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60 | Thửa số 165 - Thửa số 36 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435454 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 18, 19, 20, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 57, 58, 59, 60 | Thửa số 165 - Thửa số 36 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435455 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435456 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435457 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435458 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435459 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435460 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 6, 145, 151, 152, 158) - Phường Trường Thi | Trường Thi - Trần Quang Diệu | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
