Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435421 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - | Các lô góc | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435422 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn | Các lô khu NSTP - | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435423 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn | Các lô khu NSTP - | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435424 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 28, thửa: 215, 216, 217, 218, 219, 227, 228, 229) - Phường Trườn | Các lô khu NSTP - | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435425 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22 | Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435426 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22 | Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435427 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 59, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 211, 55, 22 | Ngô Sỹ Liên - Lương Thế Vinh | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435428 | Thành phố Vinh | Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, | Thửa số 34 - Thửa số 52 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435429 | Thành phố Vinh | Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, | Thửa số 34 - Thửa số 52 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435430 | Thành phố Vinh | Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 30, 34, 35, 36, | Thửa số 34 - Thửa số 52 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435431 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22 | Thửa số 31 - Thửa số 117 | 6.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435432 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22 | Thửa số 31 - Thửa số 117 | 6.875.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435433 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 31, 32, 57, 58, 74, 114, 115, 116, 117 203, 202, 22 | Thửa số 31 - Thửa số 117 | 12.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435434 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, | Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435435 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, | Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435436 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 33, 56, 75, 92, 93, 118, 134, 161, 201, 212, 220, 222, | Lê Văn Hưu - Bộ đội QK4 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435437 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư | Thửa số 3 - Thửa số 192 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435438 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư | Thửa số 3 - Thửa số 192 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435439 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 16, 192) - Phường Trư | Thửa số 3 - Thửa số 192 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435440 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 16 (Tờ 27, thửa: 115, 112, 127, 126, 125, 130, 129. 182) - Phường Trườn | Thửa số 97 - Thửa số 129 | 6.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
