Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435401 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn | Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435402 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn | Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435403 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13+17 (Tờ 28, thửa: 186, 156, 113, 53, 27, 14, 15, 29, 158, 187) - Phườn | Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435404 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi | Thửa số 41 - Thửa số 84 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435405 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi | Thửa số 41 - Thửa số 84 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435406 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 69, 70, 84, 85, 86) - Phường Trường Thi | Thửa số 41 - Thửa số 84 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435407 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, | Thửa số 162 - Thửa số 189 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435408 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, | Thửa số 162 - Thửa số 189 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435409 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 162, 204, 214, 163, 165, 166, 167, 170, 171, 172, 173, | Thửa số 162 - Thửa số 189 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435410 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, | Thửa số 135 - Thửa số 155 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435411 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, | Thửa số 135 - Thửa số 155 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435412 | Thành phố Vinh | Đường Trần Quang Diệu - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 135, 213, 136, 137, 138, 139, 140, 141, 142, 143, 144, | Thửa số 135 - Thửa số 155 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435413 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr | Thửa 85 - Thửa 59 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435414 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr | Thửa 85 - Thửa 59 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435415 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 16+17 (Tờ 28, thửa: 41, 43, 44, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 82, 83) - Phường Tr | Thửa 85 - Thửa 59 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435416 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, | Thửa số 193 - Thửa số 198 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435417 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, | Thửa số 193 - Thửa số 198 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435418 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 90, 91, 94, 95, 96, 97, 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, | Thửa số 193 - Thửa số 198 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435419 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - | Các lô góc | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435420 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 54, 98, 99, 105, 106, 112, 113, 124, 125, 129, 130, 157) - | Các lô góc | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
