Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435381 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435382 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435383 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, | Thửa số 169 - Thửa số 186 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435384 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, | Thửa số 169 - Thửa số 186 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435385 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 64, 65, 66, 67, 68, 69, 70, 71, 72, 91, 92, 93, 94, 95, 96, | Thửa số 169 - Thửa số 186 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435386 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155 | Thửa số 126 - Thửa số 123 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435387 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155 | Thửa số 126 - Thửa số 123 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435388 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 116, 117, 118, 119, 120, 121, 122, 123, 152, 153, 154, 155 | Thửa số 126 - Thửa số 123 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435389 | Thành phố Vinh | Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, | Thửa số 20 - Thửa số 257 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435390 | Thành phố Vinh | Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, | Thửa số 20 - Thửa số 257 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435391 | Thành phố Vinh | Đường Đàm Văn Lễ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 20, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 44, 45, 46, | Thửa số 20 - Thửa số 257 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435392 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường | Thửa số 1 - Thửa số 260 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435393 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường | Thửa số 1 - Thửa số 260 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435394 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 9, 243, 244, 245, 247, 260, 264) - Phường | Thửa số 1 - Thửa số 260 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435395 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi | Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435396 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi | Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435397 | Thành phố Vinh | Đường Lê Văn Hưu - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 7, 8) - Phường Trường Thi | Lương Thế Vinh - Nguyễn Xí | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435398 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 187 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435399 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 187 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435400 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 17 (Tờ 28, thửa: 12, 13, 28, 71, 72, 73, 87, 88, 89) - Phường Trường Thi | Thửa số 12 - Thửa số 187 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
