Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435361 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221 | Thửa số 196 - Thửa số 215 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435362 | Thành phố Vinh | Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1 | Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435363 | Thành phố Vinh | Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1 | Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435364 | Thành phố Vinh | Đường Bê Tông - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 16, 270, 17, 18, 19, 40, 41, 42, 43, 259, 147, 148, 149, 133, 1 | Nguyễn Kiệm - Thửa số 19 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435365 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10 | Thửa số 11 - Thửa số 198 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435366 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10 | Thửa số 11 - Thửa số 198 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435367 | Thành phố Vinh | Đường Hoàng Văn Tâm - Khối 7 (Tờ 29, thưqar: 12, 13, 14, 15, 36, 37, 56, 57, 79, 80, 82, 84, 104, 10 | Thửa số 11 - Thửa số 198 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435368 | Thành phố Vinh | Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13 | Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435369 | Thành phố Vinh | Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13 | Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435370 | Thành phố Vinh | Đường Trà Lân - Khối 7 (Tờ 29, thửa: 10, 11, 34, 35, 54, 269, 55, 76, 77, 78, 102, 127, 128, 138, 13 | Lê Văn Hưu - Nguyễn Kiệm | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435371 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi | Thửa số 63 - | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435372 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi | Thửa số 63 - | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435373 | Thành phố Vinh | Đường Lương Thế Vinh - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 63) - Phường Trường Thi | Thửa số 63 - | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435374 | Thành phố Vinh | Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T | Thửa số 188 - Thửa số 266 | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435375 | Thành phố Vinh | Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T | Thửa số 188 - Thửa số 266 | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435376 | Thành phố Vinh | Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 33, 73, 74, 75, 124, 125, 126, 156, 157, 158, 188, 266) - Phường T | Thửa số 188 - Thửa số 266 | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435377 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi | Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435378 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi | Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | 5.225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435379 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn xí - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 53, 100, 101, 137, 159, 187, 246, 258) - Phường Trường Thi | Lê Văn Hưu - Tiểu đoàn 36 | 9.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435380 | Thành phố Vinh | Đường Trần Thủ Độ - Khối 13 (Tờ 29, thửa: 112, 113, 114) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 4.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
