Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435341 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi | các lô góc | 6.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435342 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi | các lô góc | 7.425.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435343 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 105, 117, 189, 214, 216, 217) - Phường Trường Thi | các lô góc | 13.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435344 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, | Thửa số 118 - Thửa số 275 | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435345 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, | Thửa số 118 - Thửa số 275 | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435346 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị sáu - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 118, 119, 120, 121, 122, 128, 154, 155, 156, 157, 158, 159, | Thửa số 118 - Thửa số 275 | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435347 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn | Thửa số 66 - Thửa số 279 | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435348 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn | Thửa số 66 - Thửa số 279 | 7.150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435349 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+7 (Tờ 30, thửa: 1, 2, 4, 29, 49, 63, 64, 65, 78, 92, 93, 336, 337) - Phườn | Thửa số 66 - Thửa số 279 | 13.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435350 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi | Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435351 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi | Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | 8.250.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435352 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 3, 28, 50, 104, 66 sâu 20m.) - Phường Trường Thi | Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | 15.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435353 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi | Thửa số 211 - Thửa số 235 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435354 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi | Thửa số 211 - Thửa số 235 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435355 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 211, 223, 224, 225, 235) - Phường Trường Thi | Thửa số 211 - Thửa số 235 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435356 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2 | Thửa số 14 - Thửa số 259 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435357 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2 | Thửa số 14 - Thửa số 259 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435358 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 8+11 (Tờ 29, thửa: 151, 166, 271, 167, 168, 193, 194, 200, 201, 203, 202, 2 | Thửa số 14 - Thửa số 259 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435359 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221 | Thửa số 196 - Thửa số 215 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435360 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 11 (Tờ 29, thửa: 196, 197, 208, 209, 210, 222, 195, 205, 206, 207, 220, 221 | Thửa số 196 - Thửa số 215 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
