Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435321 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1 | Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435322 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1 | Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435323 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi | ngõ nhỏ - | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435324 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi | ngõ nhỏ - | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435325 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 25, 26, 27) - Phường Trường Thi | ngõ nhỏ - | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435326 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, | Thửa số 315 - Thửa số 31 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435327 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, | Thửa số 315 - Thửa số 31 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435328 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 30, thửa: 89, 88, 73, 72, 71, 56, 55, 42, 41, 40, 19, 37, 38, 39, 53, | Thửa số 315 - Thửa số 31 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435329 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435330 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435331 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 9, 10, 15, 313, 30, 32, 16, 17, 18) - Phường Trường Thi | Các lô góc | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435332 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường | Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | 4.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435333 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường | Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | 4.510.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435334 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 6+12 (Tờ 30, thửa: 5, 6, 7, 11, 12, 13, 288, 314, 340, 341) - Phường Trường | Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | 8.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435335 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18 | Thửa số 211 - Thửa số 116 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435336 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18 | Thửa số 211 - Thửa số 116 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435337 | Thành phố Vinh | Đường Võ Thị Sáu - Khối 11 (Tờ 30, thưqar: 211, 241, 242, 272, 273, 274, 245, 244, 243, 213, 212, 18 | Thửa số 211 - Thửa số 116 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435338 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, | Thửa số 109 - Thửa số 279 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435339 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, | Thửa số 109 - Thửa số 279 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435340 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 11+12 (Tờ 30, thửa: 279, 278, 254, 253, 252, 222, 221, 220, 219, | Thửa số 109 - Thửa số 279 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
