Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435301 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi | Thửa số 74 - Thửa số 98 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435302 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th | Thửa số 18 - Thửa số 36 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435303 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th | Thửa số 18 - Thửa số 36 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435304 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 18, 19, 20, 37, 48, 49, 50, 60, 61, 100) - Phường Trường Th | Thửa số 18 - Thửa số 36 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435305 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư | Thửa số 7 - Thửa số 20 | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435306 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư | Thửa số 7 - Thửa số 20 | 3.410.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435307 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 33, 34, 35, 36) - Phư | Thửa số 7 - Thửa số 20 | 6.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435308 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435309 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 9.900.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435310 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 63) - Phường Trường Thi | Góc 2 mặt đường - | 18.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435311 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi | Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | 7.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435312 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi | Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | 7.975.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435313 | Thành phố Vinh | Đường Phong Định Cảng - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 21, 22, 23, 39, 40, 51) - Phường Trường Thi | Cao Bá Quát - Nguyễn Huy Oánh | 14.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435314 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi | Võ Thị Sáu - Đường 15m | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435315 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi | Võ Thị Sáu - Đường 15m | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435316 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 11 (Tờ 30, thửa: 270, 271, 285) - Phường Trường Thi | Võ Thị Sáu - Đường 15m | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435317 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4 | Thửa số 22 - Thửa số 150 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435318 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4 | Thửa số 22 - Thửa số 150 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435319 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 150, 115, 114, 103, 90, 76, 75, 74, 58, 57, 45, 44, 4 | Thửa số 22 - Thửa số 150 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435320 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm (kéo dài) - Khối 5+12 (Tờ 30, thửa: 79, 324, 325, 297, 298, 95, 97, 99, 100, 91, 1 | Võ Thị Sáu - Nguyễn Đức Mậu | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
