Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 435281 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63 | Mương số 3 - Quy hoạch 15m | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435282 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63 | Mương số 3 - Quy hoạch 15m | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435283 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 32, thửa: 11, 33, 35, 36, 47, 51, 52, 55, 57, 59, 60, 61, 62, 63 | Mương số 3 - Quy hoạch 15m | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435284 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi | Thửa số 75 - Thửa số 99 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435285 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi | Thửa số 75 - Thửa số 99 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435286 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 73, 75, 99) - Phường Trường Thi | Thửa số 75 - Thửa số 99 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435287 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi | Thửa số 62 - Thửa số 59 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435288 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi | Thửa số 62 - Thửa số 59 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435289 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 +12 (Tờ 31, thửa: 62, 101, 58, 59, 67) - Phường Trường Thi | Thửa số 62 - Thửa số 59 | 8.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435290 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102 | Thửa số 24 - Thửa số 57 | 3.400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435291 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102 | Thửa số 24 - Thửa số 57 | 3.740.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435292 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Kiệm - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 24, 25, 26, 41, 42, 54, 55, 56, 57, 44, 43, 29, 28, 27, 102 | Thửa số 24 - Thửa số 57 | 6.800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435293 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 59 | 3.700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435294 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 59 | 4.070.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435295 | Thành phố Vinh | Đường Cao Bá Quát - Khối 5 (Tờ 31, thửa: 3, 4, 5, 6, 7, 30, 31, 45, 46, 47, 32) - Phường Trường Thi | Thửa số 3 - Thửa số 59 | 7.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435296 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8 | Thửa số 52 - Thửa số 95 | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435297 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8 | Thửa số 52 - Thửa số 95 | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
| 435298 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Đức Mậu - Khối 5+12 (Tờ 31, thửa: 72, 71, 69, 68, 66, 65, 95, 94, 93, 92, 90, 89, 88, 8 | Thửa số 52 - Thửa số 95 | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 435299 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi | Thửa số 74 - Thửa số 98 | 4.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
| 435300 | Thành phố Vinh | Đường Nguyễn Huy Oánh - Khối 12 (Tờ 31, thửa: 74, 96, 97, 98) - Phường Trường Thi | Thửa số 74 - Thửa số 98 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
