Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 422001 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422002 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422003 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422004 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422005 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422006 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422007 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422008 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422009 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422010 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422011 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422012 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422013 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422014 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422015 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422016 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422017 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422018 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422019 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422020 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
