Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421981 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421982 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421983 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421984 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421985 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421986 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421987 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421988 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421989 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421990 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421991 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421992 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421993 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421994 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421995 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90 | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421996 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90 | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421997 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90 | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421998 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421999 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422000 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản | Xóm 6, 2A - Đê Biển | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
