Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 422021 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422022 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422023 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422024 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422025 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422026 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422027 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422028 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422029 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422030 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422031 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422032 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422033 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422034 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422035 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422036 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422037 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 422038 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 422039 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 422040 | Huyện Diễn Châu | Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung | Cao Thị Hoá - Đê Biển | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
