Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421761 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421762 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421763 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421764 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421765 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421766 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421767 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421768 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421769 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421770 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421771 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421772 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421773 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32 | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421774 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32 | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421775 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32 | Chợ Trung Phú - Trần Đức | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421776 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421777 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421778 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421779 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421780 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
