Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421741 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421742 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421743 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung | Bùi Văn Khởi - Đê Biển | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421744 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung | Bùi Văn Khởi - Đê Biển | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421745 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung | Bùi Văn Khởi - Đê Biển | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421746 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421747 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421748 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421749 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421750 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421751 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421752 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804, | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421753 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804, | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421754 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804, | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421755 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421756 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421757 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421758 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421759 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421760 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79 | Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
