Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421781 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421782 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26, | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421783 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26, | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421784 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26, | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421785 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421786 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421787 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1 | Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421788 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228, | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421789 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228, | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421790 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228, | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421791 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421792 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421793 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421794 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421795 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421796 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421797 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28 | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 1.350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421798 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28 | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 1.485.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421799 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28 | Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | 2.700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421800 | Huyện Diễn Châu | Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60, | Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
