Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 421721 | Huyện Diễn Châu | Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr | Giáp Diễn An - Cống ông Cường | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421722 | Thành phố Pleiku | 17 Tháng 3 (Mặt tiền tuyến đường) | Toàn tuyến | 3.680.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 421723 | Huyện Diễn Châu | Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr | Giáp Diễn An - Cống ông Cường | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421724 | Huyện Diễn Châu | Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr | Giáp Diễn An - Cống ông Cường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421725 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung | Xóm 10 - Xóm 12B | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421726 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung | Xóm 10 - Xóm 12B | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421727 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung | Xóm 10 - Xóm 12B | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421728 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru | Bùi Sỹ Long - Đê Biển | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421729 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru | Bùi Sỹ Long - Đê Biển | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421730 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru | Bùi Sỹ Long - Đê Biển | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421731 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung | Xóm 14 - Xóm 14 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421732 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung | Xóm 14 - Xóm 14 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421733 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung | Xóm 14 - Xóm 14 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421734 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64 | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421735 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64 | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421736 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64 | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421737 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 421738 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 421739 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 421740 | Huyện Diễn Châu | Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung | Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
