Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404201 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 10 (Thửa: 09 Tờ bản đồ số 32) - Phường Nghi Hương | Khối 10 - Khối 10 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404202 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 10 (Thửa: 09 Tờ bản đồ số 32) - Phường Nghi Hương | Khối 10 - Khối 10 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404203 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 31) - Phường Nghi | Sân Golf - Sân Golf | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404204 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 31) - Phường Nghi | Sân Golf - Sân Golf | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404205 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 31) - Phường Nghi | Sân Golf - Sân Golf | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404206 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 1 (Thửa Kẹp giữa đường 13 và đường 14: 02 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hươn | Đường Binh Minh - Đường dọc II | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404207 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 1 (Thửa Kẹp giữa đường 13 và đường 14: 02 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hươn | Đường Binh Minh - Đường dọc II | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404208 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 1 (Thửa Kẹp giữa đường 13 và đường 14: 02 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hươn | Đường Binh Minh - Đường dọc II | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404209 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi | Sân Golf - Sân Golf | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404210 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi | Sân Golf - Sân Golf | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404211 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 6 (Các thửa bám đường, thuộc khu vực sân Golf Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi | Sân Golf - Sân Golf | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404212 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Các thửa bám đường: 12, 13 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương | Đường dọc II - Thửa đất số 13 | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404213 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Các thửa bám đường: 12, 13 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương | Đường dọc II - Thửa đất số 13 | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404214 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Các thửa bám đường: 12, 13 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương | Đường dọc II - Thửa đất số 13 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404215 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa: 6 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương | Thửa đất số 06 - Thửa đất số 06 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404216 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa: 6 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương | Thửa đất số 06 - Thửa đất số 06 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404217 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa: 6 Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hương | Thửa đất số 06 - Thửa đất số 06 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404218 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 8, 11 (Thửa góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hư | Góc đường - Góc đường | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404219 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 8, 11 (Thửa góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hư | Góc đường - Góc đường | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404220 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 8, 11 (Thửa góc bám đường dọc II) Tờ bản đồ số 30) - Phường Nghi Hư | Góc đường - Góc đường | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |