Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404221 | Thị xã Cửa Lò | Các lô bám đường 14m - Khối (Thửa 201, 202, 203, 204, 227, 228, 230, 231, 232, 233, 234, 256...261 T | Đường sân Golf - Đường sân Golf | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404222 | Thị xã Cửa Lò | Các lô bám đường 14m - Khối (Thửa 201, 202, 203, 204, 227, 228, 230, 231, 232, 233, 234, 256...261 T | Đường sân Golf - Đường sân Golf | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404223 | Thị xã Cửa Lò | Các lô bám đường 14m - Khối (Thửa 201, 202, 203, 204, 227, 228, 230, 231, 232, 233, 234, 256...261 T | Đường sân Golf - Đường sân Golf | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404224 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 5, 6 (Các thửa kẹp giữa: 117, 150, 136, 522; 523; 524; 172, 171, 206, 236, 49 | Đường dọc III - Hết khu dân cư của tờ BĐ số 29 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404225 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 5, 6 (Các thửa kẹp giữa: 117, 150, 136, 522; 523; 524; 172, 171, 206, 236, 49 | Đường dọc III - Hết khu dân cư của tờ BĐ số 29 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404226 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 5, 6 (Các thửa kẹp giữa: 117, 150, 136, 522; 523; 524; 172, 171, 206, 236, 49 | Đường dọc III - Hết khu dân cư của tờ BĐ số 29 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404227 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 449, 454, 454, 456, 461, 460, 459, 458, 469, 470, 471, | Đường dọc II - Đường dọc III | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404228 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 449, 454, 454, 456, 461, 460, 459, 458, 469, 470, 471, | Đường dọc II - Đường dọc III | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404229 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 5 (Các thửa kẹp giữa: 449, 454, 454, 456, 461, 460, 459, 458, 469, 470, 471, | Đường dọc II - Đường dọc III | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404230 | Thị xã Cửa Lò | Đường dọc III - Khối 5 (Thửa 443, 442, 490, 491, 416, 184, 146 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương | Thửa đất số 443 - Đường ngang số 14 | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404231 | Thị xã Cửa Lò | Đường dọc III - Khối 5 (Thửa 443, 442, 490, 491, 416, 184, 146 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương | Thửa đất số 443 - Đường ngang số 14 | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404232 | Thị xã Cửa Lò | Đường dọc III - Khối 5 (Thửa 443, 442, 490, 491, 416, 184, 146 Tờ bản đồ số 29) - Phường Nghi Hương | Thửa đất số 443 - Đường ngang số 14 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404233 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 263, 292, 500, 501, 361, 519, 520, 521, 508;509 Tờ bản đồ số 29) - | Đường dọc III - Đường nhựa khối | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404234 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 263, 292, 500, 501, 361, 519, 520, 521, 508;509 Tờ bản đồ số 29) - | Đường dọc III - Đường nhựa khối | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404235 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 6 (Thửa 263, 292, 500, 501, 361, 519, 520, 521, 508;509 Tờ bản đồ số 29) - | Đường dọc III - Đường nhựa khối | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404236 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 5 (Thửa 466, 467, 468, 62, 79, 78, 77, 95, 94, 134, 133, 132, 149, 148, 161 | Đường dọc II - Đường dọc III | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404237 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 5 (Thửa 466, 467, 468, 62, 79, 78, 77, 95, 94, 134, 133, 132, 149, 148, 161 | Đường dọc II - Đường dọc III | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404238 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 14 - Khối 5 (Thửa 466, 467, 468, 62, 79, 78, 77, 95, 94, 134, 133, 132, 149, 148, 161 | Đường dọc II - Đường dọc III | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404239 | Thị xã Cửa Lò | Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 5 (Thửa 2, 445, 446, 448, 447, 450, 451, 453, 452, 465 Tờ bản đồ | Thửa đất số 02 - Thửa đất số 465 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404240 | Thị xã Cửa Lò | Đường dọc II (Mai Thúc Loan) - Khối 5 (Thửa 2, 445, 446, 448, 447, 450, 451, 453, 452, 465 Tờ bản đồ | Thửa đất số 02 - Thửa đất số 465 | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |