Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404101 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 467, 415, 473, 249, 474, 197, 483, 482, 484; 485; 486; | Khối 8 - Khối 8 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404102 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 467, 415, 473, 249, 474, 197, 483, 482, 484; 485; 486; | Khối 8 - Khối 8 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404103 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 467, 415, 473, 249, 474, 197, 483, 482, 484; 485; 486; | Khối 8 - Khối 8 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404104 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 445. 459, Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404105 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 445. 459, Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404106 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 445. 459, Tờ bản đồ số 47) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404107 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 500, 501, 460, 471, 472, 480, 481, 508 Tờ bản đồ số | Thửa đất số 444 - Thửa đất số 472 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404108 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 500, 501, 460, 471, 472, 480, 481, 508 Tờ bản đồ số | Thửa đất số 444 - Thửa đất số 472 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404109 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 500, 501, 460, 471, 472, 480, 481, 508 Tờ bản đồ số | Thửa đất số 444 - Thửa đất số 472 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404110 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 7, 8, 9 (Các thửa còn lại: 384, 385, 386, 387, 212; 369, 370, 371, 372, 373, | Khối 7 - Khối 9 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404111 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 7, 8, 9 (Các thửa còn lại: 384, 385, 386, 387, 212; 369, 370, 371, 372, 373, | Khối 7 - Khối 9 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404112 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 7, 8, 9 (Các thửa còn lại: 384, 385, 386, 387, 212; 369, 370, 371, 372, 373, | Khối 7 - Khối 9 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404113 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (bê tông) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 02;12;13;01; 11; 337;305;306;334; 363, 364, | Thửa đất số 40 - Thửa đất số 278 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404114 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (bê tông) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 02;12;13;01; 11; 337;305;306;334; 363, 364, | Thửa đất số 40 - Thửa đất số 278 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404115 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (bê tông) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 02;12;13;01; 11; 337;305;306;334; 363, 364, | Thửa đất số 40 - Thửa đất số 278 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404116 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 06; 14 (423; 424); 17; 274; 275; 159; 360, 361 | Thửa đất số 06 - Thửa đất số 281 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404117 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 06; 14 (423; 424); 17; 274; 275; 159; 360, 361 | Thửa đất số 06 - Thửa đất số 281 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404118 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 7, 8, 9 (Các thửa bám đường: 06; 14 (423; 424); 17; 274; 275; 159; 360, 361 | Thửa đất số 06 - Thửa đất số 281 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404119 | Thị xã Cửa Lò | Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 7 (Các thửa bám đường: 107, 259, 260, 116, 264, 129, 265, 135, 2 | Thửa đất số 107 - Thửa đất số 270 | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404120 | Thị xã Cửa Lò | Đường TTCT đi khối 9 (lối 1) - Khối 7 (Các thửa bám đường: 107, 259, 260, 116, 264, 129, 265, 135, 2 | Thửa đất số 107 - Thửa đất số 270 | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |