Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404081 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương | Đường Binh Minh - Hết tờ BĐ 49 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404082 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương | Đường Binh Minh - Hết tờ BĐ 49 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404083 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 8 (Thửa Góc 20x20m bám đường ngang 19 Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương | Góc đường - Góc đường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404084 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 8 (Thửa Góc 20x20m bám đường ngang 19 Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương | Góc đường - Góc đường | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404085 | Thị xã Cửa Lò | Đường Bình Minh - Khối 8 (Thửa Góc 20x20m bám đường ngang 19 Tờ bản đồ số 49) - Phường Nghi Hương | Góc đường - Góc đường | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404086 | Thị xã Cửa Lò | Đường 72m (đường sân Golf) - Khối 8 (Các thửa từ: 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83 | Khối 8 - Khối 8 | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404087 | Thị xã Cửa Lò | Đường 72m (đường sân Golf) - Khối 8 (Các thửa từ: 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83 | Khối 8 - Khối 8 | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404088 | Thị xã Cửa Lò | Đường 72m (đường sân Golf) - Khối 8 (Các thửa từ: 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, 82, 83 | Khối 8 - Khối 8 | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404089 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404090 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404091 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404092 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Tờ bản đồ số 49 - Đường dọc II (Quy hoạch) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404093 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Tờ bản đồ số 49 - Đường dọc II (Quy hoạch) | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404094 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 19 - Khối 8 (Các thửa bám đường Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Tờ bản đồ số 49 - Đường dọc II (Quy hoạch) | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404095 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 18 - Khối 8 (Các thửa bám đường: Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Tờ bản đồ số 40 - Đường dọc II (Quy hoạch) | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404096 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 18 - Khối 8 (Các thửa bám đường: Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Tờ bản đồ số 40 - Đường dọc II (Quy hoạch) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404097 | Thị xã Cửa Lò | Đường ngang số 18 - Khối 8 (Các thửa bám đường: Tờ bản đồ số 48) - Phường Nghi Hương | Tờ bản đồ số 40 - Đường dọc II (Quy hoạch) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404098 | Thị xã Cửa Lò | Các lô bám đường 72m - Khối (Thửa 155, 130, 131, 150 151; 152 153;154, 507; 445, 459 và các thửa còn | Đường sân Golf - Đường sân Golf | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404099 | Thị xã Cửa Lò | Các lô bám đường 72m - Khối (Thửa 155, 130, 131, 150 151; 152 153;154, 507; 445, 459 và các thửa còn | Đường sân Golf - Đường sân Golf | 3.850.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404100 | Thị xã Cửa Lò | Các lô bám đường 72m - Khối (Thửa 155, 130, 131, 150 151; 152 153;154, 507; 445, 459 và các thửa còn | Đường sân Golf - Đường sân Golf | 7.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |