Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404021 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 23 (Các thửa bám đường nhựa số 2, 3 từ thửa: 875, 876, 867, 838, 837, 836, 830, 76 | Giáp tờ số 8 - Chợ | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404022 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 23 (Các thửa bám đường nhựa số 2, 3 từ thửa: 875, 876, 867, 838, 837, 836, 830, 76 | Giáp tờ số 8 - Chợ | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404023 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa số 4 từ thửa 874, 843, 828, 824, 827, 765, 766, 726, 73 | Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404024 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa số 4 từ thửa 874, 843, 828, 824, 827, 765, 766, 726, 73 | Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404025 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 4 (Các thửa bám đường nhựa số 4 từ thửa 874, 843, 828, 824, 827, 765, 766, 726, 73 | Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404026 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông (Phạm Đức Dụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường nhựa số 5 từ thửa: 869, 879, 819, 818, 8 | Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404027 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông (Phạm Đức Dụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường nhựa số 5 từ thửa: 869, 879, 819, 818, 8 | Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404028 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông (Phạm Đức Dụ) - Khối 4, 5 (Các thửa bám đường nhựa số 5 từ thửa: 869, 879, 819, 818, 8 | Giáp tờ số 8 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404029 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa Hoàng Nguyên Lễ - Khối 6 (Các thửa bám đường khối 6 từ thửa: 845, 801, 800, 799, 786, 787 | Giáp tờ số 3 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404030 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa Hoàng Nguyên Lễ - Khối 6 (Các thửa bám đường khối 6 từ thửa: 845, 801, 800, 799, 786, 787 | Giáp tờ số 3 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404031 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa Hoàng Nguyên Lễ - Khối 6 (Các thửa bám đường khối 6 từ thửa: 845, 801, 800, 799, 786, 787 | Giáp tờ số 3 - Đường nhựa ven Sông Cấm | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404032 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 5, 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 204, 205 202, 201, 198, 199, 200, 103, Tờ bản đồ | Giáp tờ số 3 - Cảng Cửa Lò | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404033 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 5, 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 204, 205 202, 201, 198, 199, 200, 103, Tờ bản đồ | Giáp tờ số 3 - Cảng Cửa Lò | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404034 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 5, 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 204, 205 202, 201, 198, 199, 200, 103, Tờ bản đồ | Giáp tờ số 3 - Cảng Cửa Lò | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404035 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 6, 8 (Các thửa nằm trong khu dân cư : 4, 5, 6, 7, 8, 13, 16, 17, 22, 23, 24, | Khối 6 - Khối 8 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404036 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 6, 8 (Các thửa nằm trong khu dân cư : 4, 5, 6, 7, 8, 13, 16, 17, 22, 23, 24, | Khối 6 - Khối 8 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404037 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 6, 8 (Các thửa nằm trong khu dân cư : 4, 5, 6, 7, 8, 13, 16, 17, 22, 23, 24, | Khối 6 - Khối 8 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404038 | Thị xã Cửa Lò | Đường vào UBND phường - Khối 6 (Các thửa bám đường từ QL 46 đi UBND phường: 87, 88, 105, 106, 107, 1 | Giáp tờ số 7 - Đường tàu cũ | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404039 | Thị xã Cửa Lò | Đường vào UBND phường - Khối 6 (Các thửa bám đường từ QL 46 đi UBND phường: 87, 88, 105, 106, 107, 1 | Giáp tờ số 7 - Đường tàu cũ | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404040 | Thị xã Cửa Lò | Đường vào UBND phường - Khối 6 (Các thửa bám đường từ QL 46 đi UBND phường: 87, 88, 105, 106, 107, 1 | Giáp tờ số 7 - Đường tàu cũ | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |