Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404041 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ (Đường Trại bàng) - Khối 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 14, 12, 39, 74, 73, 72, 71, 70, | Giáp tờ số 4 - Giáp tờ số 7 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404042 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ (Đường Trại bàng) - Khối 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 14, 12, 39, 74, 73, 72, 71, 70, | Giáp tờ số 4 - Giáp tờ số 7 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404043 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ (Đường Trại bàng) - Khối 6 (Các thửa bám đường tàu cũ: 14, 12, 39, 74, 73, 72, 71, 70, | Giáp tờ số 4 - Giáp tờ số 7 | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404044 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 | Khối 8 - Khối 9 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404045 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 | Khối 8 - Khối 9 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404046 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư kẹp giữa các đường 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9 | Khối 8 - Khối 9 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404047 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 106, 113, 115, 116, 131, 130, 127, 143, 132, 133 | Khối 8 - Khối 9 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404048 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 106, 113, 115, 116, 131, 130, 127, 143, 132, 133 | Khối 8 - Khối 9 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404049 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 106, 113, 115, 116, 131, 130, 127, 143, 132, 133 | Khối 8 - Khối 9 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404050 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường: 12, 13, 36, 37, 73, 75, 76, 77, 107, 108, 110, | Giáp tờ số 6 - Ba Ra Nghi Quang | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404051 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường: 12, 13, 36, 37, 73, 75, 76, 77, 107, 108, 110, | Giáp tờ số 6 - Ba Ra Nghi Quang | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404052 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường: 12, 13, 36, 37, 73, 75, 76, 77, 107, 108, 110, | Giáp tờ số 6 - Ba Ra Nghi Quang | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404053 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 11, 129, 130, 131, 132, 133, 20, 25 Tờ bản đồ số 53) - | Khối 8 - Khối 8 | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404054 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 11, 129, 130, 131, 132, 133, 20, 25 Tờ bản đồ số 53) - | Khối 8 - Khối 8 | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404055 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8 (Các thửa kẹp giữa: 11, 129, 130, 131, 132, 133, 20, 25 Tờ bản đồ số 53) - | Khối 8 - Khối 8 | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404056 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 15, 22 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 425.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404057 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 15, 22 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404058 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối - Khối 8 (Các thửa bám đường: 15, 22 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404059 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 17, 19, 119 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404060 | Thị xã Cửa Lò | Đường khối (Nhựa) - Khối 8 (Các thửa bám đường: 17, 19, 119 Tờ bản đồ số 53) - Phường Nghi Hương | Khối 8 - Khối 8 | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |