Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
404001 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 278, 280, 281, 15 | Giáp tờ số 7 - Ba Ra Nghi Quang | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404002 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3 (Các thửa kẹp giữa các đường khối của tờ bản đồ 5: 3, 5, 7, 9, 11, 12, 1 | Khối 2 - Khối 2 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404003 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3 (Các thửa kẹp giữa các đường khối của tờ bản đồ 5: 3, 5, 7, 9, 11, 12, 1 | Khối 2 - Khối 2 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404004 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3 (Các thửa kẹp giữa các đường khối của tờ bản đồ 5: 3, 5, 7, 9, 11, 12, 1 | Khối 2 - Khối 2 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404005 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 2, 3 (Các thửa bám đường khối 2, 3: 93, 94, 76, 77, 45, 48, 74, 79, 80, 81, 21, | Thửa đất số 76 - Thửa đất số 36 | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404006 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 2, 3 (Các thửa bám đường khối 2, 3: 93, 94, 76, 77, 45, 48, 74, 79, 80, 81, 21, | Thửa đất số 76 - Thửa đất số 36 | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404007 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 2, 3 (Các thửa bám đường khối 2, 3: 93, 94, 76, 77, 45, 48, 74, 79, 80, 81, 21, | Thửa đất số 76 - Thửa đất số 36 | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404008 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 2 (Các thửa bám đường: 35, 62, 83 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Tân | Thửa đất số 35 - Thửa đất số 83 | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404009 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 2 (Các thửa bám đường: 35, 62, 83 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Tân | Thửa đất số 35 - Thửa đất số 83 | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404010 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 2 (Các thửa bám đường: 35, 62, 83 Tờ bản đồ số 5) - Phường Nghi Tân | Thửa đất số 35 - Thửa đất số 83 | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404011 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 603, 604, 60 | Khối 2 - Khối 6 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404012 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 603, 604, 60 | Khối 2 - Khối 6 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404013 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Thửa 584, 585, 586, 587, 588, 589, 590, 591, 592, 603, 604, 60 | Khối 2 - Khối 6 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404014 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa kẹp giữa đường khối của tờ bản đồ số 4: 7, 15, 16, 23 | Khối 2 - Khối 6 | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404015 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa kẹp giữa đường khối của tờ bản đồ số 4: 7, 15, 16, 23 | Khối 2 - Khối 6 | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404016 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa kẹp giữa đường khối của tờ bản đồ số 4: 7, 15, 16, 23 | Khối 2 - Khối 6 | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404017 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa bám đường Bê tông của tờ bản đồ 04: 25, 36, 37, 38, 39, | Khối 2 - Khối 6 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404018 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa bám đường Bê tông của tờ bản đồ 04: 25, 36, 37, 38, 39, | Khối 2 - Khối 6 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
404019 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 2, 3, 4, 5, 6 (Các thửa bám đường Bê tông của tờ bản đồ 04: 25, 36, 37, 38, 39, | Khối 2 - Khối 6 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
404020 | Thị xã Cửa Lò | Đường nhựa - Khối 23 (Các thửa bám đường nhựa số 2, 3 từ thửa: 875, 876, 867, 838, 837, 836, 830, 76 | Giáp tờ số 8 - Chợ | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |