Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
403981 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ - Khối 7, 8 (Các thửa góc đường tàu cũ và đường đi Nghi Quang: 106, 107, 108, 139 Tờ bả | Giáp đất Nghi Lộc - Trường Mầm non | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403982 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ - Khối 7, 8 (Các thửa góc đường tàu cũ và đường đi Nghi Quang: 106, 107, 108, 139 Tờ bả | Giáp đất Nghi Lộc - Trường Mầm non | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403983 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ - Khối 7, 8 (Các thửa góc đường tàu cũ và đường đi Nghi Quang: 106, 107, 108, 139 Tờ bả | Giáp đất Nghi Lộc - Trường Mầm non | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403984 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 6, 7 (Các thửa bám đường QL 46 của tờ bản đồ số 07: 586, 597, 582, 583, 585, 560, | Đường 535 - Đường vào UBND phường | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403985 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 6, 7 (Các thửa bám đường QL 46 của tờ bản đồ số 07: 586, 597, 582, 583, 585, 560, | Đường 535 - Đường vào UBND phường | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403986 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 6, 7 (Các thửa bám đường QL 46 của tờ bản đồ số 07: 586, 597, 582, 583, 585, 560, | Đường 535 - Đường vào UBND phường | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403987 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 6, 7 (Thửa góc đường QL 46 và đường nhựa khối: 446, 733, Tờ bản đồ số 7) - Phường | Góc đường - Góc đường | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403988 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 6, 7 (Thửa góc đường QL 46 và đường nhựa khối: 446, 733, Tờ bản đồ số 7) - Phường | Góc đường - Góc đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403989 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 6, 7 (Thửa góc đường QL 46 và đường nhựa khối: 446, 733, Tờ bản đồ số 7) - Phường | Góc đường - Góc đường | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403990 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 7 (Thửa góc đường 46 và đường 535: : 595, 598, Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Tân | Góc đường - Góc đường | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403991 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 7 (Thửa góc đường 46 và đường 535: : 595, 598, Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Tân | Góc đường - Góc đường | 3.025.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403992 | Thị xã Cửa Lò | Quốc lộ 46 - Khối 7 (Thửa góc đường 46 và đường 535: : 595, 598, Tờ bản đồ số 7) - Phường Nghi Tân | Góc đường - Góc đường | 5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403993 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư của tờ bản đồ số 6: 241, 3, 54, 5, 52, 6, | Khối 8 - Khối 9 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403994 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư của tờ bản đồ số 6: 241, 3, 54, 5, 52, 6, | Khối 8 - Khối 9 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403995 | Thị xã Cửa Lò | Các vị trí khác - Khối 8, 9 (Các thửa nằm trong khu dân cư của tờ bản đồ số 6: 241, 3, 54, 5, 52, 6, | Khối 8 - Khối 9 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403996 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông của tờ bản đồ số 6: 163, 165, 190, 191, 193, 1 | Khối 8 - Khối 9 | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403997 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông của tờ bản đồ số 6: 163, 165, 190, 191, 193, 1 | Khối 8 - Khối 9 | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403998 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông của tờ bản đồ số 6: 163, 165, 190, 191, 193, 1 | Khối 8 - Khối 9 | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403999 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 278, 280, 281, 15 | Giáp tờ số 7 - Ba Ra Nghi Quang | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
404000 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 9 (Các thửa bám đường bê tông: 278, 280, 281, 15 | Giáp tờ số 7 - Ba Ra Nghi Quang | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |