Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
403961 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 7, 8 (Các thửa bám đường bê tông tờ bản đồ 07: 6, 7, 8, 31, 98, 145, 146, 147, | Khối 7 - Khối 8 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403962 | Thị xã Cửa Lò | Đường bê tông - Khối 7, 8 (Các thửa bám đường bê tông tờ bản đồ 07: 6, 7, 8, 31, 98, 145, 146, 147, | Khối 7 - Khối 8 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403963 | Thị xã Cửa Lò | Đường 535 - Khối 7 (Thửa 599, 600, 618, 617, 616, 615, 614, 613, 612, 620 Tờ bản đồ số 7) - Phường N | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 8 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403964 | Thị xã Cửa Lò | Đường 535 - Khối 7 (Thửa 599, 600, 618, 617, 616, 615, 614, 613, 612, 620 Tờ bản đồ số 7) - Phường N | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 8 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403965 | Thị xã Cửa Lò | Đường 535 - Khối 7 (Thửa 599, 600, 618, 617, 616, 615, 614, 613, 612, 620 Tờ bản đồ số 7) - Phường N | Quốc lộ 46 - Giáp tờ số 8 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403966 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Hợp (Đường Hoàng Nguyên Cát) - Khối 7, 8 (Thửa 593, 591, 589, 552, 549, 548, 547, 540, | Quốc lộ 46 - Đường tàu cũ | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403967 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Hợp (Đường Hoàng Nguyên Cát) - Khối 7, 8 (Thửa 593, 591, 589, 552, 549, 548, 547, 540, | Quốc lộ 46 - Đường tàu cũ | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403968 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Hợp (Đường Hoàng Nguyên Cát) - Khối 7, 8 (Thửa 593, 591, 589, 552, 549, 548, 547, 540, | Quốc lộ 46 - Đường tàu cũ | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403969 | Thị xã Cửa Lò | Đường vào UBND phường (Đường nguyễn Quý Công) - Khối 6 (Thửa 127, 126, 124, 123, 122, 69, 71, 72, 68 | Quốc lộ 46 - UBND phường | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403970 | Thị xã Cửa Lò | Đường vào UBND phường (Đường nguyễn Quý Công) - Khối 6 (Thửa 127, 126, 124, 123, 122, 69, 71, 72, 68 | Quốc lộ 46 - UBND phường | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403971 | Thị xã Cửa Lò | Đường vào UBND phường (Đường nguyễn Quý Công) - Khối 6 (Thửa 127, 126, 124, 123, 122, 69, 71, 72, 68 | Quốc lộ 46 - UBND phường | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403972 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 7 (Thửa 671, 105, 83, 85, 86, 87, 88, 55, 53, 94 | Đường Trại bàng - Giáp tờ số 6 | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403973 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 7 (Thửa 671, 105, 83, 85, 86, 87, 88, 55, 53, 94 | Đường Trại bàng - Giáp tờ số 6 | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403974 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 7 (Thửa 671, 105, 83, 85, 86, 87, 88, 55, 53, 94 | Đường Trại bàng - Giáp tờ số 6 | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403975 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 7 (Thửa 673, 449, 432, 365, 429, 356, 357, 366, | Quốc lộ 46 - Đường Trại bàng | 425.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403976 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 7 (Thửa 673, 449, 432, 365, 429, 356, 357, 366, | Quốc lộ 46 - Đường Trại bàng | 4.675.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403977 | Thị xã Cửa Lò | Đường đi Nghi Quang (đường Phạm Văn Tước) - Khối 8, 7 (Thửa 673, 449, 432, 365, 429, 356, 357, 366, | Quốc lộ 46 - Đường Trại bàng | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở |
403978 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ (Đường Trại Bàng) - Khối 7, 8 (Các thửa còn bám đường tàu cũ: 652, 656, 657, 667, 668, | Giáp đất Nghi Lộc - Trường Mầm non | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD |
403979 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ (Đường Trại Bàng) - Khối 7, 8 (Các thửa còn bám đường tàu cũ: 652, 656, 657, 667, 668, | Giáp đất Nghi Lộc - Trường Mầm non | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV |
403980 | Thị xã Cửa Lò | Đường Tàu cũ (Đường Trại Bàng) - Khối 7, 8 (Các thửa còn bám đường tàu cũ: 652, 656, 657, 667, 668, | Giáp đất Nghi Lộc - Trường Mầm non | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở |