Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 395121 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 30, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 33; 34; 35; | Đường nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395122 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 30, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 33; 34; 35; | Đường nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395123 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 30, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 23; 24; 25; 26; 27; 28; 29; 30; 31; 32; 33; 34; 35; | Đường nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395124 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 1; 9; 39; 40; 41; 54; 86; 87; 88; 89; 90; 108; 109; 110; 112; 113; 115 | Đường nội xóm - | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395125 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 1; 9; 39; 40; 41; 54; 86; 87; 88; 89; 90; 108; 109; 110; 112; 113; 115 | Đường nội xóm - | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395126 | Huyện Nghi Lộc | Xóm 1 (Tờ bản đồ số 29, thửa: 1; 9; 39; 40; 41; 54; 86; 87; 88; 89; 90; 108; 109; 110; 112; 113; 115 | Đường nội xóm - | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395127 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 - Xã Nghi Hợp | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395128 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 - Xã Nghi Hợp | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395129 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 - Xã Nghi Hợp | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395130 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9; 10 - Xã Nghi Hợp | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395131 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9; 10 - Xã Nghi Hợp | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395132 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9; 10 - Xã Nghi Hợp | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395133 | Huyện Nghi Lộc | Trục đường liên xã xóm 9, xóm 10 - Xã Nghi Hợp | Từ nhà anh Thắng - Đến cửa bà Nhiên đi Nghi Xá | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395134 | Huyện Nghi Lộc | Trục đường liên xã xóm 9, xóm 10 - Xã Nghi Hợp | Từ nhà anh Thắng - Đến cửa bà Nhiên đi Nghi Xá | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395135 | Huyện Nghi Lộc | Trục đường liên xã xóm 9, xóm 10 - Xã Nghi Hợp | Từ nhà anh Thắng - Đến cửa bà Nhiên đi Nghi Xá | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395136 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 4; 5; 6; 7 - Xã Nghi Hợp | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395137 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 4; 5; 6; 7 - Xã Nghi Hợp | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 395138 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 4; 5; 6; 7 - Xã Nghi Hợp | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 395139 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 5;6;7 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1; 3; 5; 6; 9; 10; 11; 12; 13; 1 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 395140 | Huyện Nghi Lộc | Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 5;6;7 (Tờ bản đồ số 15, thửa: 1; 3; 5; 6; 9; 10; 11; 12; 13; 1 | - | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
